| Tên sản phẩm | Sodium bisulfite |
| Tên gọi khác | Natri bisulfit |
| Công thức | NaHSO3 |
| Ngoại quan | Bột màu trắng |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
1. Natri bisulfit là gì?
Natri bisulfit là muối vô cơ có công thức hóa học là NaHSO3

2. Tính chất vật lý
Công thức phân tử: NaHSO3
Khối lượng mol: 104,061 g/mol
Ngoại quan: Bột màu trắng
Khối lượng riêng: 1,48 g/cm3
Độ hòa tan trong nước: 42 g/100mL (20°C)

3. Một số ứng dụng quan trọng
Tẩy trắng trong thực phẩm. Dùng nhiều trong ngành công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy.

NaHSO3 được dùng làm chất khử chất thải có oxi trong xử lý nước, trong ngành công nghiệp nhiếp ảnh.
Trong công nghiệp, nó thường được thêm vào các hệ thống ống dẫn lớn để ngăn ngừa sự ăn mòn oxi hoá. Trong công trình hoá sinh nó giúp duy trì điều kiện thiếu không khí trong lò phản ứng.
Trong hoá hữu cơ, natri bisulfitcó khá nhiều ứng dụng. Nó ghép gốc bisunfit với nhóm anđehit và với các xeton mạch vòng tạo thành axit sulfonic.
Ngoài ra natri bisulfit còn được dùng trong nhiều ứng dụng khác, như tách quặng, thu hồi dầu, bảo quản thực phẩm, làm phẩm nhuộm.
4. Phương pháp sản xuất
Natri bisulfit có thể được điều chế bằng cách sục khí lưu huỳnh didoxit dư vào dung dịch natri hydroxit
SO2 + NaOH → NaHSO3
Ngoài ra phương pháp khác điều chế Natri bisulfit là sục lưu huỳnh didoxit vào dung dịch natri cacbonat:
2 SO2 + Na2CO3 + H2O → 2 NaHSO3 + CO2








