| Tên sản phẩm | Kẽm Chloride |
| Tên gọi khác | Kẽm Clorua |
| Công thức | ZnCl2 |
| Hàm lượng | 98% |
| Ngoại quan | Là chất rắn tinh thể màu trắng, không mùi, hút ẩm mạnh và tan nhiều trong nước |
| Quy cách | 25 kg/thùng |
| Xuất xứ | Đài Loan |
Tính chất vật lý
Công thức phân tử: ZnCl2
Khối lượng mol: 136,2954 g/mol
Ngoại quan: Là chất rắn tinh thể màu trắng, không mùi, hút ẩm mạnh và tan nhiều trong nước
Khối lượng riêng: 2,907 g/cm3
Điểm nóng chảy: 290 oC
Điểm sôi: 732 oC
Độ hòa tan trong nước 432 g/100ml (25oC)
Ứng dụng
ZnCl2 được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt , chế biến, chất khử tạp chất, luyện kim , và tổng hợp hóa học.
Nó được dùng để mạ kẽm lên sắt, được bôi vào khuôn trước khi đúc, đánh bóng thép, là hóa chất làm sạch bề mặt kim loại trước khi hàn.
ZnCl2 được sử dụng rộng rãi để làm chất tạo màu trắng trong sơn, và làm chất xúc tác trong công nghiệp chế biến mũ cao su, giúp phân tán nhiệt cho cao su và phản ứng để bảo vệ các pollyme của cao su trước các tia tử ngoại.
Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy và trong bảo quản gỗ.
Điều chế
ZnCl2 khan có thể được điều chế từ kẽm và axit clohydric.
Zn (r) + 2 HCl → ZnCl2 + H2 (k)










